遇險船只

yù xiǎn chuán zhī ngộ hiểm thuyền chỉ

Hán Việt: ngộ hiểm thuyền chỉ · Pinyin: yù xiǎn chuán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (hiểm) + (thuyền) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遇險船隻 ùxiǎn chuánzhī n. ship in distress M:¹sōu/¹tiáo