遇難信號

ngộ nan tín hào

Hán Việt: ngộ nan tín hào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (nan) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遇難信號 ùnàn xìnháo n. distress signal