遇難而退 ngộ nan nhi thối Hán Việt: ngộ nan nhi thối Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 難 (nan) + 而 (nhi) + 退 (thối)Hán Việtngộ nan nhi thốiCấu tạo遇 + 難 + 而 + 退 · ngộ + nan + nhi + thối nghĩa thành phần: ngộ + nan + nhi + thối Nghĩa EngCihui 遇難而退 ùnán'értuì f.e. retreat in the face of trouble