遇難證明書 yù nàn zhèng míng shū · ngộ nan chứng minh thư Hán Việt: ngộ nan chứng minh thư · Pinyin: yù nàn zhèng míng shū Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 難 (nan) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 書 (thư)Pinyinyù nàn zhèng míng shūHán Việtngộ nan chứng minh thưCấu tạo遇 + 難 + 證 + 明 + 書 · ngộ + nan + chứng + minh + thư nghĩa thành phần: ngộ + nan + chứng + minh + thư