遇難呈祥 yù nàn chéng xiáng · ngộ nan trình tường Hán Việt: ngộ nan trình tường · Pinyin: yù nàn chéng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 難 (nan) + 呈 (trình) + 祥 (tường)Pinyinyù nàn chéng xiángHán Việtngộ nan trình tườngCấu tạo遇 + 難 + 呈 + 祥 · ngộ + nan + trình + tường nghĩa thành phần: ngộ + nan + trình + tường