遊動細胞 du động tế bào Hán Việt: du động tế bào Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 動 (động) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtdu động tế bàoCấu tạo遊 + 動 + 細 + 胞 · du + động + tế + bào nghĩa thành phần: du + động + tế + bào Nghĩa EngCihui swarmer