遊嘴光棍 yóu zuǐ guāng gùn · du chủy quang côn Hán Việt: du chủy quang côn · Pinyin: yóu zuǐ guāng gùn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 嘴 (chủy) + 光 (quang) + 棍 (côn)Pinyinyóu zuǐ guāng gùnHán Việtdu chủy quang cônCấu tạo遊 + 嘴 + 光 + 棍 · du + chủy + quang + côn nghĩa thành phần: du + chủy + quang + côn