遊子思親 du tử tư thân Hán Việt: du tử tư thân Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 子 (tử) + 思 (tư) + 親 (thân)Hán Việtdu tử tư thânCấu tạo遊 + 子 + 思 + 親 · du + tử + tư + thân nghĩa thành phần: du + tử + tư + thân Nghĩa EngCihui 游子思親 óuzǐsīqīn f.e. A wandering person misses his/her family.