遊山玩景 yóu shān wán jǐng · du san ngoạn cảnh Hán Việt: du san ngoạn cảnh · Pinyin: yóu shān wán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 山 (san) + 玩 (ngoạn) + 景 (cảnh)Pinyinyóu shān wán jǐngHán Việtdu san ngoạn cảnhCấu tạo遊 + 山 + 玩 + 景 · du + san + ngoạn + cảnh nghĩa thành phần: du + san + ngoạn + cảnh