遊山西村 yóu shān xī cūn · du san tây thôn Hán Việt: du san tây thôn · Pinyin: yóu shān xī cūn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 山 (san) + 西 (tây) + 村 (thôn)Pinyinyóu shān xī cūnHán Việtdu san tây thônCấu tạo遊 + 山 + 西 + 村 · du + san + tây + thôn nghĩa thành phần: du + san + tây + thôn