遊思妄想 yóu sī wàng xiǎng · du tư vọng tưởng Hán Việt: du tư vọng tưởng · Pinyin: yóu sī wàng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 思 (tư) + 妄 (vọng) + 想 (tưởng)Pinyinyóu sī wàng xiǎngHán Việtdu tư vọng tưởngCấu tạo遊 + 思 + 妄 + 想 · du + tư + vọng + tưởng nghĩa thành phần: du + tư + vọng + tưởng