遊戲人世 yóu xì rén shì · du hí nhân thế Hán Việt: du hí nhân thế · Pinyin: yóu xì rén shì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 人 (nhân) + 世 (thế)Pinyinyóu xì rén shìHán Việtdu hí nhân thếCấu tạo遊 + 戲 + 人 + 世 · du + hí + nhân + thế nghĩa thành phần: du + hí + nhân + thế