遊戲動機 du hí động ki Hán Việt: du hí động ki Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việtdu hí động kiCấu tạo遊 + 戲 + 動 + 機 · du + hí + động + ki nghĩa thành phần: du + hí + động + ki Nghĩa EngCihui 游戲動機 óuxì dòngjī n. <sport> motivation for play