遊戲得分 yóu xì dé fēn · du hí đắc phân Hán Việt: du hí đắc phân · Pinyin: yóu xì dé fēn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 得 (đắc) + 分 (phân)Pinyinyóu xì dé fēnHán Việtdu hí đắc phânCấu tạo遊 + 戲 + 得 + 分 · du + hí + đắc + phân nghĩa thành phần: du + hí + đắc + phân