遊戲的人 yóu xì dì rén · du hí đích nhân Hán Việt: du hí đích nhân · Pinyin: yóu xì dì rén Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinyóu xì dì rénHán Việtdu hí đích nhânCấu tạo遊 + 戲 + 的 + 人 · du + hí + đích + nhân nghĩa thành phần: du + hí + đích + nhân