遊戲直覺 yóu xì zhí jué · du hí trực giác Hán Việt: du hí trực giác · Pinyin: yóu xì zhí jué Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 直 (trực) + 覺 (giác)Pinyinyóu xì zhí juéHán Việtdu hí trực giácCấu tạo遊 + 戲 + 直 + 覺 · du + hí + trực + giác nghĩa thành phần: du + hí + trực + giác