遊戲翰墨 yóu xì hàn mò · du hí hàn mặc Hán Việt: du hí hàn mặc · Pinyin: yóu xì hàn mò Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 翰 (hàn) + 墨 (mặc)Pinyinyóu xì hàn mòHán Việtdu hí hàn mặcCấu tạo遊 + 戲 + 翰 + 墨 · du + hí + hàn + mặc nghĩa thành phần: du + hí + hàn + mặc