遊戲設計 yóu xì shè jì · du hí thiết kế Hán Việt: du hí thiết kế · Pinyin: yóu xì shè jì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinyóu xì shè jìHán Việtdu hí thiết kếCấu tạo遊 + 戲 + 設 + 計 · du + hí + thiết + kế nghĩa thành phần: du + hí + thiết + kế