游手偷闲 du thủ thâu nhàn Hán Việt: du thủ thâu nhàn Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 手 (thủ) + 偷 (thâu) + 闲 (nhàn)Hán Việtdu thủ thâu nhànCấu tạo游 + 手 + 偷 + 闲 · du + thủ + thâu + nhàn nghĩa thành phần: du + thủ + thâu + nhàn