游泳

du vịnh

Hán Việt: du vịnh

Tổng quan

bơi

Cấu tạo: (du) + (vịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơi

ja

  • JMdict swimming|bathing|getting on in the world

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拍浮 · 泅水 · 游水