遊移

yóu yí du di

Hán Việt: du di · Pinyin: yóu yí

Tổng quan

đi lang thang | dịch chuyển | phân vân | do dự àm việc ngần ngừ không quyết. du di du di ☆Làm việc ngần ngừ không quyết.

Cấu tạo: (du) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lang thang | dịch chuyển | phân vân | do dự àm việc ngần ngừ không quyết. du di du di ☆Làm việc ngần ngừ không quyết.

Eng

  • Cihui to wander; to shift around; to waver; to vacillate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

犹豫 · 迟疑

Từ trái nghĩa

坚决