遊移不定
du di bất định
Hán Việt: du di bất định · Pinyin: yóu yí bù dìng
Tổng quan
dao động không ngừng (thành ngữ) | dao động | (suy nghĩ) lang thang | chần chừ
Nghĩa
Việt
- Cihui dao động không ngừng (thành ngữ) | dao động | (suy nghĩ) lang thang | chần chừ
Eng
- Cihui 游移不定 óuyíbùdìng f.e. keep on vacillating