遊花光棍 yóu huā guāng gùn · du hoa quang côn Hán Việt: du hoa quang côn · Pinyin: yóu huā guāng gùn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 花 (hoa) + 光 (quang) + 棍 (côn)Pinyinyóu huā guāng gùnHán Việtdu hoa quang cônCấu tạo遊 + 花 + 光 + 棍 · du + hoa + quang + côn nghĩa thành phần: du + hoa + quang + côn