遊藝場兒

du nghệ tràng nhi

Hán Việt: du nghệ tràng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nghệ) + (tràng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游藝場兒 óuyìchǎngr ►See yóuyìchǎng