遊行示威 yóu xíng shì wēi · du hành kì uy Hán Việt: du hành kì uy · Pinyin: yóu xíng shì wēi Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 行 (hành) + 示 (kì) + 威 (uy)Pinyinyóu xíng shì wēiHán Việtdu hành kì uyCấu tạo遊 + 行 + 示 + 威 · du + hành + kì + uy nghĩa thành phần: du + hành + kì + uy Nghĩa EngCihui 游行示威 óuxíng shìwēi v. demonstrate ◆n. demonstration M:cì