遊釜之魚 yóu fǔ zhī yú · du phủ chi ngư Hán Việt: du phủ chi ngư · Pinyin: yóu fǔ zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 釜 (phủ) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinyóu fǔ zhī yúHán Việtdu phủ chi ngưCấu tạo遊 + 釜 + 之 + 魚 · du + phủ + chi + ngư nghĩa thành phần: du + phủ + chi + ngư