遊閒公子 yóu xián gōng zǐ · du gian công tử Hán Việt: du gian công tử · Pinyin: yóu xián gōng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 閒 (gian) + 公 (công) + 子 (tử)Pinyinyóu xián gōng zǐHán Việtdu gian công tửCấu tạo遊 + 閒 + 公 + 子 · du + gian + công + tử nghĩa thành phần: du + gian + công + tử Nghĩa EngCihui 游閑公子 óuxián gōngzǐ n. fop M:ge/¹míng