遊響停雲 yóu xiǎng tíng yún · du hưởng đình vân Hán Việt: du hưởng đình vân · Pinyin: yóu xiǎng tíng yún Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 響 (hưởng) + 停 (đình) + 雲 (vân)Pinyinyóu xiǎng tíng yúnHán Việtdu hưởng đình vânCấu tạo遊 + 響 + 停 + 雲 · du + hưởng + đình + vân nghĩa thành phần: du + hưởng + đình + vân