運之掌上 yùn zhī zhǎng shàng · vận chi chưởng thượng Hán Việt: vận chi chưởng thượng · Pinyin: yùn zhī zhǎng shàng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 之 (chi) + 掌 (chưởng) + 上 (thượng)Pinyinyùn zhī zhǎng shàngHán Việtvận chi chưởng thượngCấu tạo運 + 之 + 掌 + 上 · vận + chi + chưởng + thượng nghĩa thành phần: vận + chi + chưởng + thượng