運動器官

vận động khí quan

Hán Việt: vận động khí quan

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (động) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物賴以移動軀體的組織。如草履蟲的鞭毛、昆蟲的翅和足、魚類的鰭、哺乳動物的骨骼和肌肉。