運動器材

vận động khí tài

Hán Việt: vận động khí tài

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (động) + (khí) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體育活動所使用的器具。如球棒、球網、球拍等。如:「這家店所賣的運動器材,貨色齊全,價格也相當合理。」

Eng

  • Cihui 運動器材 ùndòng qìcái n. sports supplies/equipment/goods M:²jiàn/tào