運動失調

yùn dòng shī tiáovận động thất điều

Hán Việt: vận động thất điều · Pinyin: yùn dòng shī tiáo

Tổng quan

sự mất điều hoà sự mất điều hoà

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 失 (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mất điều hòa
  • Tần suất từ sự mất điều hoà sự mất điều hoà
  • Biên soạn ataxia

Eng

  • JMdict ataxia
  • JMdict loss of coordination of the muscles
  • JMdict failure of muscular coordination
  • Cihui 運動失調 ùndòng shītiáo n. ataxia
  • Tần suất từ n. ataxia

Đức

  • Handedict ataktisch

ja

  • JMdict 運動失調(うんどうしっちょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

失調電壓 · 運動健將 · 运动员的 · 运动学的 · 運動定律 · 运动感觉 · 運動方程 · 運動物體