運動心理學 yùn dòng xīn lǐ xué · vận động tâm lí học Hán Việt: vận động tâm lí học · Pinyin: yùn dòng xīn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinyùn dòng xīn lǐ xuéHán Việtvận động tâm lí họcCấu tạo運 + 動 + 心 + 理 + 學 · vận + động + tâm + lí + học nghĩa thành phần: vận + động + tâm + lí + học