運動戰術 yùn dòng zhàn shù · vận động chiến thuật Hán Việt: vận động chiến thuật · Pinyin: yùn dòng zhàn shù Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Pinyinyùn dòng zhàn shùHán Việtvận động chiến thuậtCấu tạo運 + 動 + 戰 + 術 · vận + động + chiến + thuật nghĩa thành phần: vận + động + chiến + thuật