運動方向 yùn dòng fāng xiàng · vận động phương hướng Hán Việt: vận động phương hướng · Pinyin: yùn dòng fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinyùn dòng fāng xiàngHán Việtvận động phương hướngCấu tạo運 + 動 + 方 + 向 · vận + động + phương + hướng nghĩa thành phần: vận + động + phương + hướng