運動方程

yùn dòng fāng chéngvận động phương trình

Hán Việt: vận động phương trình · Pinyin: yùn dòng fāng chéng

Tổng quan

phương trình chuyển động

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 方 (phương) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phương trình chuyển động
  • Google Alex v6 phương trình vận động
  • Tần suất từ phương trình chuyển động

Eng

  • Cihui equations of motion
  • Tần suất từ equations of motion

Từ liên quan

Gần nghĩa

方程式的 · 運動健將 · 运动员的 · 運動失調 · 运动学的 · 運動定律 · 运动感觉 · 運動物體