運動方程

yùn dòng fāng chéng vận động phương trình

Hán Việt: vận động phương trình · Pinyin: yùn dòng fāng chéng

Tổng quan

phương trình chuyển động

Cấu tạo: (vận) + (động) + (phương) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương trình chuyển động

Eng

  • CC-CEDICT equations of motion
  • Cihui equations of motion