運動機能學 vận động ki năng học Hán Việt: vận động ki năng học Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 機 (ki) + 能 (năng) + 學 (học)Hán Việtvận động ki năng họcCấu tạo運 + 動 + 機 + 能 + 學 · vận + động + ki + năng + học nghĩa thành phần: vận + động + ki + năng + học