運動物體
vận động vật thể
Hán Việt: vận động vật thể · Pinyin: yùn dòng wù tǐ
Tổng quan
chuyển động, di động; lưu động, hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển động, di động; lưu động, hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh