運動生理學 yùn dòng shēng lǐ xué · vận động sanh lí học Hán Việt: vận động sanh lí học · Pinyin: yùn dòng shēng lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinyùn dòng shēng lǐ xuéHán Việtvận động sanh lí họcCấu tạo運 + 動 + 生 + 理 + 學 · vận + động + sanh + lí + học nghĩa thành phần: vận + động + sanh + lí + học