運動用的

vận động dụng đích

Hán Việt: vận động dụng đích

Tổng quan

(thuộc) thể thao; thích thể thao, thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm

Cấu tạo: (vận) + (động) + (dụng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thể thao; thích thể thao, thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm