運動知覺

vận động tri giác

Hán Việt: vận động tri giác

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (động) + (tri) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運動知覺 ùndòng zhījué n. <psy.> consciousness of motion