運動種類 yùn dòng zhǒng lèi · vận động chủng loại Hán Việt: vận động chủng loại · Pinyin: yùn dòng zhǒng lèi Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 種 (chủng) + 類 (loại)Pinyinyùn dòng zhǒng lèiHán Việtvận động chủng loạiCấu tạo運 + 動 + 種 + 類 · vận + động + chủng + loại nghĩa thành phần: vận + động + chủng + loại