運動精神
vận động tinh thần
Hán Việt: vận động tinh thần · Pinyin: yùn dòng jīng shén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指在體育活動和運動競技中,所應表現出的服從、團隊、不驕不餒、正大光明等的情操。
Eng
- Cihui 運動精神 ùndòng jīngshén n. sportsmanship