運動胸衣 yùndòng xiōngyī · vận động hung y Hán Việt: vận động hung y · Pinyin: yùndòng xiōngyī Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 胸 (hung) + 衣 (y)Pinyinyùndòng xiōngyīHán Việtvận động hung yCấu tạo運 + 動 + 胸 + 衣 · vận + động + hung + y nghĩa thành phần: vận + động + hung + y Nghĩa EngCihui sports bra