運動規範

vận động quy phạm

Hán Việt: vận động quy phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (động) + (quy) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運動規範 ùndòng guīfàn n. sports norms