運旺時盛 yùn wàng shí shèng · vận vượng thì thịnh Hán Việt: vận vượng thì thịnh · Pinyin: yùn wàng shí shèng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 旺 (vượng) + 時 (thì) + 盛 (thịnh)Pinyinyùn wàng shí shèngHán Việtvận vượng thì thịnhCấu tạo運 + 旺 + 時 + 盛 · vận + vượng + thì + thịnh nghĩa thành phần: vận + vượng + thì + thịnh