運智鋪謀

yùn zhì pù móu vận trí phô mưu

Hán Việt: vận trí phô mưu · Pinyin: yùn zhì pù móu

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (trí) + (phô) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用謀略。《孤本元明雜劇.臨潼鬥寶.頭折》:「未知那小將軍,怎生排兵布陣,運智鋪謀,有何計策,保某赴會去也。」也作「運計鋪謀」。