運泥工具 vận nê công cụ Hán Việt: vận nê công cụ Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 泥 (nê) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtvận nê công cụCấu tạo運 + 泥 + 工 + 具 · vận + nê + công + cụ nghĩa thành phần: vận + nê + công + cụ Nghĩa EngCihui 運泥工具 ùnní gōngjù n. earth-moving equipment M:²jiàn/tào