運煤鐵路

vận môi thiết lộ

Hán Việt: vận môi thiết lộ

Tổng quan

tàu chở than, người bán than; người cung cấp than

Cấu tạo: (vận) + (môi) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu chở than, người bán than; người cung cấp than