運用帳戶

vận dụng trướng hộ

Hán Việt: vận dụng trướng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (dụng) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運用帳戶 ùnyòng zhànghù n./v.o. <acct.> operate an account